V.League 2 2025/26: lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng
V.League 2 (giải Hạng Nhất) là sân chơi của các đội chờ thăng hạng và lứa cầu thủ trẻ từ các học viện. Đội vô địch lên thẳng V.League 1, đội nhì đá play-off.
Đã có 132/132 trận được đá với tổng cộng 334 bàn thắng, trung bình 2.53 bàn mỗi trận. Đội chủ nhà thắng 59 trận (44%), 37 trận kết thúc với tỉ số hòa.
Cách biệt lớn nhất đến lúc này là trận Bắc Ninh 8-0 Hồ Chí Minh II ngày 24/05/2026.
Bình Phước đứng đầu chung cuộc với 50 điểm, hơn Bắc Ninh 5 điểm.
Hàng công tốt nhất thuộc về Bình Phước (47 bàn), còn Hòa Bình mới để thủng lưới 0 lần, ít nhất giải.
Ở cuối bảng, Hòa Bình có 0 điểm.
Vòng 22
- 04/06Văn Hiến
3-1
Sanna Khánh Hòa - 06/06CLB TP.HCM
2-0
Đồng Tháp - 06/06Than Quảng Ninh4-2Hồ Chí Minh II
- 06/06Long An1-2
Bình Định - 06/06Bắc Ninh
1-3PVF-CAND - 06/06Xuân Thiện Phú Thọ
1-0
Bình Phước
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | HS | Đ | 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 47-14 | +33 | 50 | BTTTB | |
| 2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 41-23 | +18 | 45 | BTTHT | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 33-22 | +11 | 38 | TTBTH | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 38-31 | +7 | 35 | TBHHT | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 34-32 | +2 | 33 | THBTT | |
| 6 | PVF-CAND | 22 | 8 | 8 | 6 | 34-26 | +8 | 32 | THBBT |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 21-24 | -3 | 28 | TBHBB | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 21-23 | -2 | 27 | BHHHB | |
| 9 | Than Quảng Ninh | 22 | 6 | 8 | 8 | 23-26 | -3 | 26 | THTHB |
| 10 | 22 | 5 | 9 | 8 | 16-21 | -5 | 24 | BTTHT | |
| 11 | Long An | 22 | 3 | 5 | 14 | 11-30 | -19 | 14 | BBHHH |
| 12 | Hồ Chí Minh II | 22 | 1 | 4 | 17 | 15-62 | -47 | 7 | BBBBB |
| 13 | Hòa Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | +0 | 0 |
Thành tích sân nhà và sân khách
Trên sân nhà
| Đội | Tr | T-H-B | Đ |
|---|---|---|---|
| Bình Phước | 11 | 9-2-0 | 29 |
| Bình Định | 11 | 7-2-2 | 23 |
| Bắc Ninh | 11 | 7-1-3 | 22 |
| CLB TP.HCM | 11 | 6-2-3 | 20 |
| PVF-CAND | 11 | 5-5-1 | 20 |
| Sanna Khánh Hòa | 11 | 5-4-2 | 19 |
| Than Quảng Ninh | 11 | 4-5-2 | 17 |
| Văn Hiến | 11 | 4-4-3 | 16 |
| Xuân Thiện Phú Thọ | 11 | 5-1-5 | 16 |
| Đồng Tháp | 11 | 3-6-2 | 15 |
| Long An | 11 | 3-2-6 | 11 |
| Hồ Chí Minh II | 11 | 1-3-7 | 6 |
| Hòa Bình | 0 | 0-0-0 | 0 |
Trên sân khách
| Đội | Tr | T-H-B | Đ |
|---|---|---|---|
| Bắc Ninh | 11 | 6-5-0 | 23 |
| Bình Phước | 11 | 6-3-2 | 21 |
| CLB TP.HCM | 11 | 5-3-3 | 18 |
| Xuân Thiện Phú Thọ | 11 | 4-5-2 | 17 |
| PVF-CAND | 11 | 3-3-5 | 12 |
| Bình Định | 11 | 3-3-5 | 12 |
| Văn Hiến | 11 | 3-3-5 | 12 |
| Than Quảng Ninh | 11 | 2-3-6 | 9 |
| Đồng Tháp | 11 | 2-3-6 | 9 |
| Sanna Khánh Hòa | 11 | 2-2-7 | 8 |
| Long An | 11 | 0-3-8 | 3 |
| Hồ Chí Minh II | 11 | 0-1-10 | 1 |
| Hòa Bình | 0 | 0-0-0 | 0 |
Danh sách ghi bàn
Đếm từ diễn biến của 121/132 trận đã có dữ liệu chi tiết, không tính phản lưới nhà.
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | Thaileon | Bình Định | 13 |
| 2 | Alex Sandro | Bình Phước | 10 |
| 3 | Bruno Catanhede | Bắc Ninh | 10 |
| 4 | J. Lynch | CLB TP.HCM | 8 |
| 5 | Tran Minh Vuong | Bình Phước | 7 |
| 6 | S. Joseph | PVF-CAND | 7 |
| 7 | H. A. Nguyen | PVF-CAND | 7 |
| 8 | L. T. Phong | Bình Định | 6 |
| 9 | Victor | Hồ Chí Minh II | 5 |
| 10 | Phan Van Hieu | Bắc Ninh | 5 |
| 11 | Dao Gia Viet | Bình Định | 5 |
| 12 | G. H. Tran | Xuân Thiện Phú Thọ | 5 |
| 13 | R. Nji | Xuân Thiện Phú Thọ | 5 |
| 14 | V. Tran Minh Vu | Hồ Chí Minh II | 4 |
| 15 | Yago Ramos | Xuân Thiện Phú Thọ | 4 |