V.League 2 2026/27: lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng
V.League 2 (giải Hạng Nhất) là sân chơi của các đội chờ thăng hạng và lứa cầu thủ trẻ từ các học viện. Đội vô địch lên thẳng V.League 1, đội nhì đá play-off.
Đã có 21/91 trận được đá với tổng cộng 58 bàn thắng, trung bình 2.76 bàn mỗi trận. Đội chủ nhà thắng 9 trận (42%), 5 trận kết thúc với tỉ số hòa.
Cách biệt lớn nhất đến lúc này là trận Hưng Yên 8-1 Xuân Thiện Phú Thọ ngày 10/10/2026.
Thái Nguyên đang dẫn đầu với 9 điểm, hơn Hưng Yên 2 điểm.
Hàng công tốt nhất thuộc về Hưng Yên (12 bàn), còn Thái Nguyên mới để thủng lưới 2 lần, ít nhất giải.
Ở cuối bảng, Xuân Thiện Phú Thọ có 1 điểm.
Vòng 4
- 22/10Văn Hiến
17:00
Đồng Tháp - 22/10Xuân Thiện Phú Thọ
18:00
Phố Hiến - 23/10Sanna Khánh Hòa
17:00Than Quảng Ninh - 23/10Becamex Bình Dương
18:00
Thái Nguyên - 23/10Bình Định
18:00
Lâm Đồng - 24/10Bóng đá Huế
15:30
CLB TP.HCM - 24/10Hưng Yên
18:00Long An
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | HS | Đ | 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9-2 | +7 | 9 | TTT | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 12-2 | +10 | 7 | HTT | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6-2 | +4 | 7 | TTH | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5-2 | +3 | 7 | TTH | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5-4 | +1 | 6 | TBT | |
| 6 | Than Quảng Ninh | 3 | 1 | 1 | 1 | 2-3 | -1 | 4 | THB |
| 7 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4-6 | -2 | 4 | HBT | |
| 8 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1-3 | -2 | 4 | BTH | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4-4 | +0 | 3 | TBB | |
| 10 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2-3 | -1 | 3 | BBT | |
| 11 | Long An | 3 | 0 | 1 | 2 | 1-3 | -2 | 1 | BHB |
| 12 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3-6 | -3 | 1 | BHB | |
| 13 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2-7 | -5 | 1 | BHB | |
| 14 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2-11 | -9 | 1 | BBH |
Thành tích sân nhà và sân khách
Trên sân nhà
| Đội | Tr | T-H-B | Đ |
|---|---|---|---|
| Thái Nguyên | 2 | 2-0-0 | 6 |
| Phố Hiến | 2 | 1-1-0 | 4 |
| Hưng Yên | 1 | 1-0-0 | 3 |
| Sanna Khánh Hòa | 1 | 1-0-0 | 3 |
| Becamex Bình Dương | 1 | 1-0-0 | 3 |
| Lâm Đồng | 2 | 1-0-1 | 3 |
| Đồng Tháp | 2 | 1-0-1 | 3 |
| Than Quảng Ninh | 2 | 1-0-1 | 3 |
| Văn Hiến | 1 | 0-1-0 | 1 |
| Bình Định | 1 | 0-1-0 | 1 |
| Xuân Thiện Phú Thọ | 1 | 0-1-0 | 1 |
| Long An | 2 | 0-1-1 | 1 |
| CLB TP.HCM | 2 | 0-0-2 | 0 |
| Bóng đá Huế | 1 | 0-0-1 | 0 |
Trên sân khách
| Đội | Tr | T-H-B | Đ |
|---|---|---|---|
| Hưng Yên | 2 | 1-1-0 | 4 |
| Sanna Khánh Hòa | 2 | 1-1-0 | 4 |
| Becamex Bình Dương | 2 | 1-1-0 | 4 |
| Thái Nguyên | 1 | 1-0-0 | 3 |
| Đồng Tháp | 1 | 1-0-0 | 3 |
| CLB TP.HCM | 1 | 1-0-0 | 3 |
| Văn Hiến | 2 | 1-0-1 | 3 |
| Than Quảng Ninh | 1 | 0-1-0 | 1 |
| Bóng đá Huế | 2 | 0-1-1 | 1 |
| Long An | 1 | 0-0-1 | 0 |
| Lâm Đồng | 1 | 0-0-1 | 0 |
| Phố Hiến | 1 | 0-0-1 | 0 |
| Bình Định | 2 | 0-0-2 | 0 |
| Xuân Thiện Phú Thọ | 2 | 0-0-2 | 0 |
Danh sách ghi bàn
Đếm từ diễn biến của 19/21 trận đã có dữ liệu chi tiết, không tính phản lưới nhà.
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Mansaray | Thái Nguyên | 7 |
| 2 | S. Joseph | Hưng Yên | 3 |
| 3 | D. dos Anjos | Becamex Bình Dương | 3 |
| 4 | T. Nguyen | Hưng Yên | 2 |
| 5 | Le Minh Binh | Hưng Yên | 2 |
| 6 | A. Kurakin | Sanna Khánh Hòa | 2 |
| 7 | P. Do | Phố Hiến | 2 |
| 8 | Cao Quoc Khanh | Đồng Tháp | 2 |
| 9 | Nguyen Xuan Nam | Lâm Đồng | 2 |
| 10 | Dao Gia Viet | Bình Định | 1 |
| 11 | D. S. Nguyen | Xuân Thiện Phú Thọ | 1 |
| 12 | Tiger | Sanna Khánh Hòa | 1 |
| 13 | Nguyen Khac Khiem | Văn Hiến | 1 |
| 14 | A. T. Nguyen | Lâm Đồng | 1 |
| 15 | Bui Van Binh | Becamex Bình Dương | 1 |