V.League 1 2025/26: lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng
V.League 1 là hạng đấu cao nhất của bóng đá Việt Nam, 14 đội đá vòng tròn hai lượt, tổng cộng 26 vòng. Đội cuối bảng xuống hạng, đội áp chót đá trận play-off với đội nhì V.League 2.
Đã có 183/183 trận được đá với tổng cộng 480 bàn thắng, trung bình 2.62 bàn mỗi trận. Đội chủ nhà thắng 78 trận (42%), 50 trận kết thúc với tỉ số hòa.
Cách biệt lớn nhất đến lúc này là trận Công An Hà Nội 5-1 SHB Đà Nẵng ngày 04/04/2026.
Công An Hà Nội đứng đầu chung cuộc với 64 điểm, hơn Thể Công Viettel 10 điểm.
Hàng công tốt nhất thuộc về Công An Hà Nội (58 bàn), còn Thể Công Viettel mới để thủng lưới 21 lần, ít nhất giải.
Ở cuối bảng, Becamex Bình Dương có 24 điểm.
Vòng 26
- 07/06Becamex Bình Dương
3-1
Hoàng Anh Gia Lai - 07/06SHB Đà Nẵng
4-0
Đông Á Thanh Hóa - 07/06Hà Nội FC
1-1
CLB TP.HCM - 07/06Hải Phòng
1-1
Thép Xanh Nam Định - 07/06Sông Lam Nghệ An
1-3
Phố Hiến - 07/06Thể Công Viettel
1-0
Công An Hà Nội - 07/06Phù Đổng Ninh Bình
3-0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | HS | Đ | 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 20 | 4 | 2 | 58-22 | +36 | 64 | BTHTT | |
| 2 | 26 | 15 | 9 | 2 | 39-21 | +18 | 54 | THHTT | |
| 3 | 26 | 15 | 6 | 5 | 53-31 | +22 | 51 | TTHTT | |
| 4 | 26 | 14 | 4 | 8 | 48-30 | +18 | 46 | HBTTB | |
| 5 | 26 | 10 | 6 | 10 | 28-36 | -8 | 36 | HHHHT | |
| 6 | 26 | 9 | 8 | 9 | 33-32 | +1 | 35 | HTBBB | |
| 7 | 26 | 9 | 5 | 12 | 37-36 | +1 | 32 | HBBTB | |
| 8 | 26 | 7 | 8 | 11 | 15-29 | -14 | 29 | BHHTB | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27-40 | -13 | 27 | BBTBB | |
| 10 | 26 | 6 | 8 | 12 | 24-37 | -13 | 26 | BTHBB | |
| 11 | 26 | 5 | 10 | 11 | 26-38 | -12 | 25 | BBHBT | |
| 12 | 26 | 5 | 9 | 12 | 33-39 | -6 | 24 | THTHT | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | 26-44 | -18 | 24 | BTTHB | |
| 14 | 26 | 6 | 6 | 14 | 31-43 | -12 | 24 | TBBBB |
Thành tích sân nhà và sân khách
Trên sân nhà
| Đội | Tr | T-H-B | Đ |
|---|---|---|---|
| Công An Hà Nội | 13 | 12-1-0 | 37 |
| Thể Công Viettel | 13 | 10-2-1 | 32 |
| Hà Nội FC | 13 | 9-3-1 | 30 |
| Hải Phòng | 13 | 8-3-2 | 27 |
| Phù Đổng Ninh Bình | 13 | 6-4-3 | 22 |
| Thép Xanh Nam Định | 13 | 6-3-4 | 21 |
| CLB TP.HCM | 13 | 4-4-5 | 16 |
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 13 | 4-4-5 | 16 |
| SHB Đà Nẵng | 13 | 4-3-6 | 15 |
| Đông Á Thanh Hóa | 13 | 3-6-4 | 15 |
| Sông Lam Nghệ An | 13 | 4-3-6 | 15 |
| Phố Hiến | 13 | 2-7-4 | 13 |
| Hoàng Anh Gia Lai | 13 | 3-4-6 | 13 |
| Becamex Bình Dương | 13 | 3-2-8 | 11 |
Trên sân khách
| Đội | Tr | T-H-B | Đ |
|---|---|---|---|
| Phù Đổng Ninh Bình | 13 | 9-2-2 | 29 |
| Công An Hà Nội | 13 | 8-3-2 | 27 |
| Thể Công Viettel | 13 | 5-7-1 | 22 |
| CLB TP.HCM | 13 | 6-2-5 | 20 |
| Hà Nội FC | 13 | 5-1-7 | 16 |
| Thép Xanh Nam Định | 13 | 3-5-5 | 14 |
| Becamex Bình Dương | 13 | 3-4-6 | 13 |
| Hoàng Anh Gia Lai | 13 | 3-4-6 | 13 |
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 13 | 3-4-6 | 13 |
| Sông Lam Nghệ An | 13 | 3-3-7 | 12 |
| Phố Hiến | 13 | 3-2-8 | 11 |
| Đông Á Thanh Hóa | 13 | 2-4-7 | 10 |
| SHB Đà Nẵng | 13 | 1-6-6 | 9 |
| Hải Phòng | 13 | 1-2-10 | 5 |
Danh sách ghi bàn
Đếm từ diễn biến của 182/183 trận đã có dữ liệu chi tiết, không tính phản lưới nhà.
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | Alan Grafite | Công An Hà Nội | 16 |
| 2 | Lucao | Thể Công Viettel | 11 |
| 3 | M. Makaric | SHB Đà Nẵng | 11 |
| 4 | Leo Artur | Công An Hà Nội | 10 |
| 5 | J. Tagueu | Hải Phòng | 10 |
| 6 | Nguyen Dinh Bac | Công An Hà Nội | 10 |
| 7 | M. Olaha | Sông Lam Nghệ An | 9 |
| 8 | F. Friday | Phù Đổng Ninh Bình | 9 |
| 9 | Geovane | Phù Đổng Ninh Bình | 9 |
| 10 | Hen Do Hoang | Hà Nội FC | 9 |
| 11 | Daniel Passira | Hà Nội FC | 8 |
| 12 | Luiz Antonio | Hải Phòng | 7 |
| 13 | Nguyen Hoang Duc | Phù Đổng Ninh Bình | 7 |
| 14 | Nguyen Tran Viet Cuong | Becamex Bình Dương | 7 |
| 15 | Nguyen Tien Linh | CLB TP.HCM | 6 |